Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
VIDEO
Chi tiết sản phẩm
-
Riels RIL210 / RIL220 / RIL260 series – Công tắc mức phao
- Mã SP:
- Giá : Liên hệ
-
Công tắc mức phao Riels RIL210 / RIL220 / RIL260 series sử dụng nguyên lý phao từ tính, lắp từ đỉnh bồn, phù hợp đo mức trong các bể chứa. Cấu hình điển hình gồm 1 tiếp điểm SPDT (NO+NC), đầu nối IP65, ren GAS(M) 1" và vật liệu tiếp xúc AISI 304/NBR. Làm việc với nước, dầu thủy lực, diesel và chất lỏng nhớt/có cặn trong dải -20…+120°C.
Giới thiệu
Dòng công tắc mức phao Riels RIL210 / RIL220 / RIL260 series là giải pháp đo/giám sát mức chất lỏng trong bồn/bể theo nguyên lý phao từ tính, với cấu hình điển hình 1 tiếp điểm SPDT, lắp từ đỉnh bồn và cấp bảo vệ IP65. Tham khảo chi tiết trên trang sản phẩm chính hãng RIL210 / RIL220 / RIL260 series.
Đặc điểm nổi bật
- Nguyên lý phao từ tính, 1 tiếp điểm SPDT (NO+NC), tiếp điểm reed tiêu chuẩn – phù hợp giám sát mức dạng on/off.
- Lắp đặt từ đỉnh bồn, kết nối quá trình ren GAS(M) 1" (DN25), PN10 – thuận tiện tích hợp vào nắp bể.
- Làm việc với nước, dầu thủy lực (tổng hợp), diesel; thích hợp cả chất lỏng nhớt/dính, có chất rắn lơ lửng. Lưu ý mức độ phù hợp phụ thuộc cấu hình.
- Dải nhiệt độ môi chất -20…+120°C, cấp bảo vệ IP65, dùng trong khu vực an toàn.
- Vật liệu tiếp xúc: que AISI 304 và phao NBR, phớt NBR – phù hợp nhiều môi chất phổ biến.
- Theo RIL210, có thể điều chỉnh điểm công tắc bằng cách cắt ngắn thanh thép hoặc dùng phao lỗ xuyên để thay đổi vị trí kích hoạt.
Thông số kỹ thuật
Các thông số dưới đây tham chiếu cấu hình điển hình theo trang sản phẩm chính hãng RIL210 / RIL220 / RIL260 series.
| Nguyên lý đo | Phao từ tính |
| Đại lượng đo | Mức |
| Kiểu phát hiện | Công tắc |
| Môi chất đo được | Diesel, dầu thủy lực (tổng hợp), nước (khả năng phù hợp phụ thuộc cấu hình) |
| Vị trí đo | Bồn/Bể (Tank) |
| Kiểu đo | Có tiếp điểm |
| Loại phao | NBR có lỗ xuyên |
| Số thanh | 1 |
| Số phao | 1 |
| Nhiệt độ môi chất | -20…+120°C |
| Nhiệt độ môi trường | -20…+80°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -20…+80°C |
| Thuộc tính chất lỏng | Nhớt/Dính, có chất rắn lơ lửng |
| Điện áp chuyển mạch | 12/24/110/230/250 Vac/dc, 50/60 Hz |
| Đầu nối điện | Đầu nối IP65 |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Công tắc điện | SPDT – đổi trạng thái |
| Loại tiếp điểm reed | Standard reed |
| Số tiếp điểm điện | 1 |
| Trạng thái ngõ ra | NO + NC |
| Kết nối quá trình | Ren GAS(M) 1" – DN25 |
| Áp suất danh nghĩa | PN10 |
| Vật liệu tiếp xúc môi chất | AISI 304 (1.435) – Thép không gỉ; NBR – Cao su Nitrile |
| Vật liệu phớt | NBR – Cao su Nitrile |
| Vật liệu phao | NBR – Cao su Nitrile |
| Chiều dài que (tiêu chuẩn) | 500 mm (nếu cần chiều dài khác, vui lòng liên hệ báo giá) |
| Vật liệu que | AISI 304 (1.435) – Thép không gỉ |
| Vật liệu vỏ | PVC – Polyvinyl chloride |
| Ống giảm chấn | Không |
| Kích thước tổng | Cao 576 mm; Rộng 50 mm; Sâu 50 mm |
| Vùng sử dụng | Vùng an toàn |
| Dải đo (tham chiếu RIL210) | Đến 1000 mm |
| Tiêu chuẩn/Chứng nhận | RoHS; Chỉ thị 2014/35/EU (Low Voltage); 2014/30/EU (EMC); EN 61326 (môi trường công nghiệp) |
Nguồn cho toàn bộ thông số: trang sản phẩm chính hãng RIL210 / RIL220 / RIL260 series.
Ứng dụng
- Giám sát mức on/off trong bồn/bể chứa nước, dầu thủy lực (tổng hợp), diesel và các chất lỏng nhớt/dính, có chất rắn lơ lửng; mức độ phù hợp phụ thuộc cấu hình. Tham khảo trang sản phẩm chính hãng.
Thông tin cần cung cấp khi báo giá
- Chiều dài que đo mong muốn (tham chiếu RIL210: tối đa 1000 mm; tiêu chuẩn 500 mm).
- Loại môi chất, nhiệt độ quá trình và điều kiện vận hành (nhớt/dính, có cặn lơ lửng…).
- Điện áp làm việc mong muốn trong dải 12/24/110/230/250 Vac/dc.
- Kiểu lắp (từ đỉnh bồn) và kết nối 1" GAS(M), PN10 theo cấu hình hiện có.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Có dùng cho chất lỏng bẩn, nhớt hoặc có cặn/kim loại không? Có. Sản phẩm phù hợp với chất lỏng nhớt/dính, có chất rắn lơ lửng; theo RIL210 còn chịu được hạt kim loại trong môi chất. Xem trang sản phẩm chính hãng.
- Nhiệt độ làm việc của môi chất và môi trường? Môi chất -20…+120°C; môi trường -20…+80°C. Tham khảo trang sản phẩm chính hãng.
- Sản phẩm có dùng được trong khu vực nguy hiểm (ATEX) không? Không, chỉ dùng trong vùng an toàn.
- Điện áp chuyển mạch và kiểu tiếp điểm? 1 tiếp điểm SPDT (NO+NC), 12/24/110/230/250 Vac/dc, 50/60 Hz. Xem trang sản phẩm chính hãng.
- Lắp đặt như thế nào? Lắp từ đỉnh bồn, kết nối ren GAS(M) 1" (DN25); vị trí đo trong bể chứa. Tham khảo trang sản phẩm chính hãng.
- Giá Riels RIL210 / RIL220 / RIL260 series – Công tắc mức phao là bao nhiêu? Giá phụ thuộc cấu hình/tuỳ chọn cụ thể — liên hệ TMP Việt Nam để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu sử dụng.
- Riels RIL210 / RIL220 / RIL260 series – Công tắc mức phao có giao hàng nhanh tại Việt Nam không? Thời gian giao hàng phụ thuộc tình trạng cung ứng thực tế tại thời điểm đặt hàng — vui lòng liên hệ TMP Việt Nam để được xác nhận cụ thể.
- Nên chọn Riels RIL210 / RIL220 / RIL260 series – Công tắc mức phao hay dòng sản phẩm khác của Riels? Lựa chọn phụ thuộc yêu cầu ứng dụng thực tế (thông số kỹ thuật, điều kiện vận hành, tiêu chuẩn kết nối phù hợp) — TMP Việt Nam tư vấn miễn phí để chọn đúng cấu hình.
Liên hệ tư vấn
Liên hệ TMP Việt Nam để được tư vấn lựa chọn cấu hình và báo giá.
Tiếng Việt
English


















