Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

icon hotline

0917.943.068

Hỗ trợ online
skyper

Icon điện thoại 0917.943.068

Icon email chien@tmpvietnam.com

VIDEO

Chi tiết sản phẩm

  • Keller CellaTemp PX 28 – Pyrometer cố định đo kim loại nhiệt độ thấp, IO‑Link

  • Mã SP:
  • Giá : Liên hệ
  • Pyrometer CellaTemp PX 28 của Keller đo nhiệt độ không tiếp xúc cho kim loại ở dải thấp 75–650 °C. Thiết kế quang học cường độ cao, cảm biến photodiode và thuật toán đánh giá tín hiệu giúp đo chính xác cả khi bức xạ hồng ngoại rất yếu. Tùy chọn ngắm qua ống kính, laser hoặc camera; kết nối 0(4)–20 mA, IO‑Link và 2 ngõ ra OC, phù hợp dây chuyền công nghiệp.

Keller CellaTemp PX 28 – Pyrometer cố định cho kim loại nhiệt độ thấp

CellaTemp PX 28 được thiết kế để đo các bề mặt kim loại có độ phản xạ cao (nhôm, thép bóng) trong dải 75–650 °C, nhờ quang phổ 1,8–2,4 µm và ống kính cường độ cao. Product page. (pyrometer.com)

Đặc điểm nổi bật

  • Đo chính xác ở mức phát xạ hồng ngoại rất thấp nhờ cảm biến photodiode và xử lý tín hiệu chuyên biệt. Datasheet.
  • Dải đo 75–650 °C, quang phổ 1,8–2,4 µm tối ưu cho kim loại ở nhiệt độ thấp. Product page, Datasheet.
  • Phương pháp ngắm linh hoạt: qua ống kính (TTL), đèn laser chỉ thị hoặc camera video tích hợp. Product page.
  • Kết nối công nghiệp: ngõ ra 0(4)–20 mA, 2 ngõ ra open-collector 24 V DC, giao tiếp IO‑Link; cấp nguồn 24 V DC. Product page.
  • Ống kính PZ 20.08, tỷ số khoảng cách/điểm đo 48:1, khoảng lấy nét 0,3 m – ∞. Datasheet.

Nguồn: Product page, Datasheet. (pyrometer.com)

Bảng thông số kỹ thuật chính

Dải đo 75 – 650 °C (Product page)
Quang phổ 1,8 – 2,4 µm (Datasheet)
Cảm biến Photodiode (User manual)
Khoảng lấy nét 0,3 m – ∞ (Product page)
Tỷ số khoảng cách:điểm đo (D:S) 48:1 với ống kính PZ 20.08 (Datasheet)
Độ không đảm bảo đo ±0,75% giá trị đo, tối thiểu 3 K (User manual)
Độ lặp lại 1 K (User manual)
Thời gian đáp ứng t98 ≤200 ms (>75 °C); ≤50 ms (>100 °C); ≤15 ms (>125 °C); ≤2 ms (>200 °C) (Datasheet)
Ngõ ra analog 0(4)–20 mA tuyến tính; tải ≤500 Ω (Product page)
Ngõ ra số 2 x Open Collector 24 V DC, ≤150 mA (Product page)
Giao tiếp IO‑Link (Product page)
Cấp nguồn 24 V DC (+10%/−20%), I tiêu thụ ≤175 mA (Product page)
Ngõ ra video Composite PAL, 1 Vpp, 75 Ω (mẫu có camera) (Product page)

Nguồn: Product page, Datasheet, User manual. (pyrometer.com)

Phiên bản/cấu hình & phương pháp ngắm

  • Phiên bản quang học: AF 10 với ống kính PZ 20.08. Product page.
  • Tùy chọn ngắm: qua ống kính (TTL), đèn laser chỉ thị, hoặc camera video. Product page.

Ứng dụng

  • Phù hợp: đo kim loại ở nhiệt độ thấp như nhôm và bề mặt kim loại sáng bóng; các ứng dụng có tia laser. Datasheet. (keller.de)
  • Không phù hợp: các quy trình vượt quá 650 °C hoặc yêu cầu dải/ bước sóng khác (ví dụ thủy tinh, khí cháy) – hãy chọn model khác trong dòng PX. Datasheet. (keller.de)

Kết nối PLC/DCS & phần mềm

PX 28 hỗ trợ ngõ ra 0(4)–20 mA (tuyến tính, tải ≤500 Ω), 2 ngõ ra OC 24 V DC và IO‑Link để cấu hình/đọc dữ liệu qua IO‑Link Master. Phần mềm đi kèm cho IO‑Link là SW 50 (yêu cầu Windows, bộ chuyển IO‑Link USB). Product page, Software, User manual. (pyrometer.com)

Phụ kiện tiêu biểu

  • Ống kính chuẩn PZ 20.01, ống kính tele PZ 20.06, ống kính góc rộng PZ 20.05, ống kính cận PZ 20.03; ống kính PZ 20.08 (chuẩn cho PX 28). Product page.
  • Vỏ bảo vệ, áo làm mát, ống thổi khí làm sạch kính, gương lệch trục, chân đế/bích lắp đặt, cáp tín hiệu/video. Accessories.

Nguồn: Product page, Accessories. (pyrometer.com)

Lưu ý lựa chọn & triển khai

  • Đảm bảo điểm đo nhỏ hơn bề mặt mục tiêu và lấy nét đúng tại khoảng cách làm việc; dùng máy tính vùng đo trên trang sản phẩm khi cần. Product page.
  • Nhiệt độ môi trường cho phép 0–65 °C; nếu vượt quá cần dùng áo làm mát/che chắn bức xạ. User manual.
  • Tuân thủ đấu nối chuẩn M12: 24 V DC (Pin 1), GND (Pin 3), analog 0/4–20 mA (Pin 2), OUT1 hoặc IO‑Link (Pin 4), OUT2 (Pin 5). User manual.

Nguồn: Product page, User manual. (pyrometer.com)

Thông tin cần cung cấp khi báo giá

  • Đối tượng đo (vật liệu, bề mặt, kích thước nhỏ nhất vùng đo được yêu cầu).
  • Khoảng nhiệt độ quá trình (trong 75–650 °C) và tốc độ biến thiên.
  • Khoảng cách lắp đặt dự kiến; yêu cầu ống kính/bổ sung quang học.
  • Điều kiện môi trường (bụi, khí nóng, rung, nhiệt độ môi trường tối đa).
  • Chuẩn giao tiếp/đấu nối mong muốn: 0(4)–20 mA, IO‑Link, số lượng ngõ ra số.
  • Phụ kiện đi kèm mong muốn (áo làm mát, vỏ bảo vệ, gương, ống thổi khí, cáp,…).

FAQ

  • PX 28 đo tốt các bề mặt nào? Kim loại ở dải thấp, đặc biệt nhôm và bề mặt kim loại sáng bóng; phù hợp các ứng dụng laser. Datasheet.
  • Có những phương pháp ngắm nào? Qua ống kính, đèn laser chỉ thị, hoặc camera video tích hợp. Product page.
  • Kết nối PLC thế nào? Dùng ngõ ra 0(4)–20 mA tới AI của PLC, 2 ngõ ra OC 24 V DC cho tín hiệu rơ-le số, hoặc IO‑Link qua IO‑Link Master; cấu hình bằng phần mềm SW 50. Product page, Software.
  • Điều kiện môi trường lắp đặt? Vận hành trong 0–65 °C; nếu cao hơn cần áo làm mát/che chắn. User manual.

Liên hệ tư vấn

Liên hệ TMP Việt Nam để được tư vấn lựa chọn cấu hình và báo giá.

Sản phẩm cùng loại