Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

icon hotline

0917.943.068

Hỗ trợ online
skyper

Icon điện thoại 0917.943.068

Icon email chien@tmpvietnam.com

VIDEO

Chi tiết sản phẩm

  • KELLER CellaTemp PK 11 – Pyrometer hồng ngoại 0–1000°C, IO-Link và 0/4–20 mA

  • Mã SP:
  • Giá : Liên hệ
  • CellaTemp PK 11 là pyrometer hồng ngoại cố định cho vật liệu phi kim, dải đo 0–1000°C, phổ 8–14 µm. Thiết bị tích hợp ngõ ra 0/4–20 mA, 2 ngõ ra số PNP, giao tiếp IO‑Link V1.1, thời gian đáp ứng ≤60 ms. Hai tuỳ chọn quang học BF1/BF2 giúp chọn khoảng cách lắp và kích thước điểm đo phù hợp cho tích hợp PLC/DCS trong môi trường công nghiệp.

Pyrometer hồng ngoại CellaTemp PK 11 (KELLER ITS)

PK 11 là cảm biến nhiệt độ hồng ngoại một màu dành cho vật liệu phi kim trong dải 0–1000°C, phổ 8–14 µm. Thiết kế công nghiệp với IO‑Link và ngõ ra 0/4–20 mA giúp tích hợp dễ dàng vào PLC/DCS. Xem tổng quan tại Product page.

Đặc điểm nổi bật

  • Dải đo 0–1000°C, phổ 8–14 µm; thời gian đáp ứng ≤60 ms; độ lặp lại 1 K; độ không đảm bảo đo 0,75% giá trị đo + 2,0 K. Datasheet
  • Ngõ ra 0/4–20 mA (NAMUR 43), 2 ngõ ra số PNP (NO/NC), IO‑Link V1.1 (COM3 230,4 kbit/s) cho kết nối số tới PLC. Datasheet
  • Hai tuỳ chọn quang học BF1/BF2 để tối ưu khoảng cách lắp và kích thước điểm đo. Datasheet
  • Cấp bảo vệ IP65, đầu nối M12 5 chân, nguồn 18–32 VDC. Datasheet
  • Hỗ trợ cấu hình/ghi dữ liệu qua bộ giao tiếp IO‑Link USB (VK 03/C) và phần mềm SW 50. Datasheet | Software

Bảng thông số kỹ thuật chính

Model CellaTemp PK 11 Datasheet
Dải đo 0–1000°C (32–1832°F) Datasheet
Phổ quang 8–14 µm Datasheet
Quang học BF1: 0,3 m, điểm đo Ø11 mm; BF2: 0,9 m, điểm đo Ø33 mm Datasheet
Thời gian đáp ứng t90 ≤ 60 ms Datasheet
Độ không đảm bảo đo 0,75% giá trị đo [°C] + 2,0 K Datasheet
Độ lặp lại 1 K Datasheet
Hệ số nhiệt độ 0,1 K/K (T < 250°C); 0,04 %/K (T > 250°C) Datasheet
Ngõ ra analog 0/4–20 mA, theo NAMUR 43, tải tối đa 500 Ω Datasheet
Ngõ ra số 2 x PNP (NO/NC), 150 mA; bảo vệ quá tải xung ≥ 250 mA Datasheet
Giao tiếp IO‑Link V1.1; tốc độ COM3 (230,4 kbit/s) Datasheet
Nguồn cấp 18–32 VDC; tiêu thụ ≤50 mA (≤75 mA với spot light), 24 VDC, không tải Datasheet
Nhiệt độ môi trường 0–65°C; lưu trữ −20–80°C; ẩm 95% RH tối đa (không ngưng tụ) Datasheet
Cấp bảo vệ/chuẩn EMC IP65 (DIN 40050), Class III; EMC: EN IEC 61000‑6‑2:2019, EN IEC 61000‑6‑4:2019 Datasheet
Kết nối/cơ khí Đầu nối M12, 5 chân, A‑coding; vỏ thép không gỉ; khối lượng xấp xỉ 0,4 kg Datasheet

Phiên bản & cấu hình

  • PK 11 BF1: tiêu cự 0,3 m, điểm đo Ø11 mm. Datasheet
  • PK 11 BF2: tiêu cự 0,9 m, điểm đo Ø33 mm. Datasheet
  • Tuỳ chọn ống kính phụ PK 11/E để thay đổi trường nhìn khi cần (phụ kiện). Accessories

Ứng dụng

  • Phù hợp: đo vật liệu phi kim (ví dụ: gỗ, giấy, gốm, bê tông, sơn phủ, cao su, kính) trong 0–1000°C. Datasheet | User manual
  • Không phù hợp: bề mặt kim loại phản xạ mạnh hoặc điều kiện đo khắc nghiệt (bụi/khói dày) – nên cân nhắc pyrometer bước sóng ngắn hoặc hai màu trong cùng series cho kim loại/điều kiện khó. Datasheet

Lưu ý lựa chọn

  • Đảm bảo vật thể đo lớn hơn hoặc bằng điểm đo tại khoảng cách lắp (BF1/BF2). Datasheet
  • Cài đặt hệ số phát xạ theo vật liệu; có bảng tham chiếu trong hướng dẫn sử dụng. User manual
  • Đồng bộ truyền giá trị đo tới PLC và cấu hình ngưỡng cảnh báo qua IO‑Link/PNP để phù hợp chu kỳ điều khiển. Datasheet

Kết nối PLC/DCS và phần mềm

  • Analog 0/4–20 mA, scalable; 2 ngõ ra PNP; IO‑Link V1.1 COM3 230,4 kbit/s. Datasheet
  • Kết nối PC qua bộ VK 03/C (IO‑Link USB Master, cáp, nguồn, phần mềm SW 50) để tham số hoá, đọc dữ liệu, hiệu chuẩn người dùng, ghi log. Datasheet | Software
  • Đầu nối M12 5 chân, A‑coding. Datasheet

Phụ kiện tuỳ chọn (trích)

  • Cáp chống nhiễu VK 02/L (5 m, 10 m), VK 02/R (5 m). Accessories
  • Đầu thổi khí trục PS 01/A (M30 hoặc G1¼”), cửa sổ bảo vệ thạch anh PS 01/I, sapphire PS 15/I, adapter cửa sổ ZnS PS 11/D. Accessories
  • Áo làm mát PK 01/B, PK 01/C; gương bẻ 90° PS 11/W; ngàm/mặt bích lắp đặt; bộ giá đỡ PS 11/U, PS 11/P. Accessories

Thông tin cần cung cấp khi báo giá

  • Model và quang học mong muốn: PK 11 BF1 hoặc BF2.
  • Dải nhiệt dự kiến tại điểm đo; vật liệu bề mặt và ước tính hệ số phát xạ.
  • Khoảng cách lắp đặt thực tế và kích thước điểm đo yêu cầu.
  • Môi trường quá trình (bụi/khói/nhiệt, có cần thổi khí/cửa sổ/áo làm mát không).
  • Tín hiệu/kết nối: 0/4–20 mA, IO‑Link; độ dài cáp VK 02/L; số lượng/ngưỡng switching output.
  • Nguồn cấp sẵn có (24 VDC) và chuẩn tích hợp PLC/DCS.

FAQ

1) PK 11 đo những vật liệu nào tốt nhất?

Dành cho vật liệu phi kim trong dải 0–1000°C; tham khảo thêm bảng ứng dụng và vật liệu có hệ số phát xạ điển hình. Datasheet | User manual

2) Điểm đo nhỏ nhất và khoảng cách lắp?

BF1: 0,3 m → Ø11 mm; BF2: 0,9 m → Ø33 mm. Chọn biến thể phù hợp để vật thể ≥ điểm đo. Datasheet

3) Kết nối PLC/DCS như thế nào?

Dùng 0/4–20 mA hoặc IO‑Link V1.1 (COM3); có 2 ngõ ra PNP cấu hình NO/NC. Cấu hình/ghi dữ liệu qua bộ VK 03/C và phần mềm SW 50. Datasheet | Software

4) Độ chính xác điển hình và thời gian đáp ứng?

Độ không đảm bảo đo: 0,75% giá trị đo + 2,0 K; độ lặp lại 1 K; t90 ≤ 60 ms. Datasheet

5) Có thể cấu hình/ghi dữ liệu trên máy tính?

Có. Dùng bộ giao tiếp VK 03/C và phần mềm SW 50 để tham số hoá, đọc dữ liệu, hiệu chuẩn người dùng và ghi giá trị đo. Datasheet | Software

Liên hệ tư vấn

Vui lòng liên hệ TMP Việt Nam để được tư vấn cấu hình, kiểm tra tính phù hợp ứng dụng và nhận báo giá nhanh.

Sản phẩm cùng loại