Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

icon hotline

0917.943.068

Hỗ trợ online
skyper

Icon điện thoại 0917.943.068

Icon email chien@tmpvietnam.com

VIDEO

Chi tiết sản phẩm

  • Fox Thermal VF3, VF4 – Lưu lượng kế kiểu xoáy

  • Mã SP:
  • Giá : Liên hệ
  • Fox Thermal VF3 (dạng chèn) và VF4 (dạng inline) thuộc dòng lưu lượng kế vortex shedding cho đo khí, lỏng và hơi bão hòa. Model VF3 cung cấp đo đa biến (khối lượng, thể tích, nhiệt độ, áp suất, mật độ, năng lượng BTU), cấu hình linh hoạt, tùy chọn PoE, chịu nhiệt tới 400°C và áp suất tới 100 bara, phù hợp lắp đặt hot tap và truyền thông công nghiệp hiện đại.

Giới thiệu

Dòng lưu lượng kế xoáy Fox Thermal gồm VF3 (Insertion) và VF4 (Inline). VF3 là mẫu mới trong dòng vortex shedding, hỗ trợ đo đa biến và tùy chọn Power over Ethernet (PoE) để cấp nguồn và truyền dữ liệu trên một cáp Ethernet. Tham khảo chi tiết trên trang sản phẩm chính hãng VF3, VF4.

Đặc điểm nổi bật

  • Dòng VF3/VF4: có hai dạng lắp đặt – Insertion (VF3) và Inline (VF4); tùy chọn PoE giúp đơn giản hóa đi dây, giảm chi phí và tăng cường giám sát/điều khiển.
  • Model VF3 Insertion: đo khí, chất lỏng và hơi bão hòa; đầu dò chèn phù hợp ống > 2"; tùy chọn lắp hot tap.
  • Truyền phát đa biến: lưu lượng khối lượng, lưu lượng thể tích, nhiệt độ, áp suất, mật độ và năng lượng (BTU) từ một thiết bị.
  • Cấu hình tại hiện trường: dải đo, cảnh báo, ngõ ra và hiển thị; thao tác qua 6 phím bấm hoặc bằng nam châm qua cửa sổ chống nổ.
  • Điều kiện làm việc: nhiệt độ quá trình tới 750°F (400°C), áp suất tới 1.500 psia (100 bara).
  • Hiệu chuẩn được duy trì suốt vòng đời; DSP thông minh mở rộng dải lưu lượng thấp tới Re = 5.000; độ mở rộng dải đo tới 100:1.
  • Phương trình tính khối lượng cho khí thực, khí lý tưởng; AGA-8 (khí tự nhiên) và API 2540.
  • Giao tiếp nâng cao: BACnet/IP, Modbus TCP/IP, BACnet MS/TP, Modbus RTU.
  • Lắp đặt và chạy thử dễ dàng; hot-tappable (không cần dừng hệ thống); loop-powered; cấp nguồn DC hoặc AC trong vỏ cục bộ/remote.
  • Kết cấu: vật liệu ướt 316L; vỏ NEMA 4X (IP66); 2 cổng điện 3/4" NPT; kết nối quy trình 2" MNPT, hoặc mặt bích 150/300/600/900 lb.

Xem đầy đủ tính năng và tùy chọn trên trang sản phẩm chính hãng VF3, VF4.

Thông số kỹ thuật chính (Model VF3 Insertion)

Thông số hiệu năng Chất lỏng Khí & hơi
Độ chính xác lưu lượng khối lượng ±1,5% giá trị đo (30:1) ±2,0% giá trị đo (30:1)
Độ chính xác lưu lượng thể tích ±1,2% giá trị đo (30:1) ±1,5% giá trị đo (30:1)
Độ chính xác nhiệt độ ±2°F (±1°C) ±2°F (±1°C)
Độ chính xác áp suất ±0,3% toàn thang cảm biến ±0,3% toàn thang cảm biến
Độ chính xác mật độ ±0,3% giá trị đo ±0,5% giá trị đo
Thông số chung Giá trị
Lặp lại Lưu lượng khối lượng: ±0,2% giá trị; thể tích: ±0,1% giá trị; nhiệt độ: ±0,2°F; áp suất: ±0,05% FS; mật độ: ±0,1% giá trị
Thời gian đáp ứng lưu lượng Điều chỉnh 1–100 s
Vật liệu ướt Thép không gỉ 316L
Vỏ thiết bị NEMA 4X (IP66), đúc
Cổng điện 2 x 3/4 inch NPT cái
Kết nối quy trình 2" MNPT; mặt bích 150/300/600/900 lb
Góc lắp đặt Vuông góc với tâm ống trong ±5°
Điều kiện làm việc Nhiệt độ tới 750°F (400°C); áp suất tới 1.500 psia (100 bara)
Dải vận tốc (tham khảo) Chất lỏng: 30:1, tối thiểu 1 ft/s, tối đa 30 ft/s; Khí: 30:1, tối đa 300 ft/s (tối thiểu phụ thuộc chất lưu)
Suy giảm áp suất Thấp; công thức: ΔP = 0,00024·ρ·V² (Anh); ΔP = 0,00011·ρ·V² (Mét)
Yêu cầu ống thẳng (D) Upstream Downstream
Một co 90° trước lưu lượng kế 10 D 5 D
Hai co 90° trước lưu lượng kế 15 D 5 D
Hai co 90° lệch mặt phẳng (nếu có 3 co 90°, nhân đôi chiều dài khuyến nghị) 30 D 10 D
Thu ống trước lưu lượng kế 10 D 5 D

 

Thông tin cần cung cấp khi báo giá

  • Chọn model: VF3 (chèn) hoặc VF4 (inline).
  • Loại chất lưu: khí, chất lỏng, hay hơi bão hòa; dải lưu lượng/vận tốc dự kiến.
  • Kích thước ống, tiêu chuẩn/kích thước kết nối quy trình mong muốn (ví dụ: 2" MNPT, hoặc mặt bích 150/300/600/900 lb).
  • Điều kiện vận hành: áp suất và nhiệt độ làm việc.
  • Yêu cầu truyền thông và nguồn: BACnet/Modbus, loop-powered, AC/DC, hoặc nhu cầu dùng PoE.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

VF3 đo được những loại chất lưu nào? VF3 đo khí, chất lỏng và hơi bão hòa. Xem thêm trên trang sản phẩm chính hãng VF3, VF4.

Độ chính xác đo của VF3 là bao nhiêu? Lưu lượng khối lượng: ±1,5% (chất lỏng) và ±2,0% (khí/hơi) trong dải 30:1; lưu lượng thể tích: ±1,2% (chất lỏng) và ±1,5% (khí/hơi) trong dải 30:1.

Giới hạn nhiệt độ và áp suất làm việc? Nhiệt độ tối đa 750°F (400°C) và áp suất tối đa 1.500 psia (100 bara).

VF3 có hỗ trợ lắp hot tap và yêu cầu ống thẳng như thế nào? Có, hỗ trợ lắp hot tap; yêu cầu ống thẳng tham khảo: 10–30D upstream và 5–10D downstream tùy phần tử gây nhiễu dòng.

Tùy chọn PoE mang lại lợi ích gì? PoE cho phép truyền dữ liệu và cấp nguồn qua một cáp Ethernet, giúp đơn giản hóa lắp đặt, giảm chi phí và tăng cường giám sát/điều khiển.

Liên hệ tư vấn

Liên hệ TMP Việt Nam để được tư vấn lựa chọn cấu hình và báo giá.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Fox Thermal VF3, VF4 – Lưu lượng kế kiểu xoáy có sẵn hàng tại Việt Nam không? Tình trạng hàng phụ thuộc thời điểm đặt hàng — liên hệ TMP Việt Nam để được báo giá và thời gian giao hàng cụ thể.
  • Mua Fox Thermal VF3, VF4 – Lưu lượng kế kiểu xoáy ở đâu? Quý khách có thể liên hệ trực tiếp TMP Việt Nam để được tư vấn và đặt hàng.
  • Fox Thermal VF3, VF4 – Lưu lượng kế kiểu xoáy có được bảo hành không? Sản phẩm được bảo hành theo chính sách của hãng sản xuất — liên hệ TMP Việt Nam để biết chi tiết.
  • Giá Fox Thermal VF3, VF4 – Lưu lượng kế kiểu xoáy là bao nhiêu? Giá phụ thuộc cấu hình/tuỳ chọn cụ thể — liên hệ TMP Việt Nam để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu sử dụng.
  • Fox Thermal VF3, VF4 – Lưu lượng kế kiểu xoáy có giao hàng nhanh tại Việt Nam không? Thời gian giao hàng phụ thuộc tình trạng cung ứng thực tế tại thời điểm đặt hàng — vui lòng liên hệ TMP Việt Nam để được xác nhận cụ thể.

Nguồn tham khảo

Sản phẩm cùng loại