Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
VIDEO
Chi tiết sản phẩm
-
AT2E SEAM CHECK Plus – Máy phân tích đường ghép lon tự động, camera UHD
- Mã SP:
- Giá : Liên hệ
-
AT2E SEAM CHECK Plus là máy phân tích đường ghép lon (double seam) tự động với hệ chiếu kép và camera UHD, cho ảnh seam độ tương phản cao để đo nhanh ở chế độ tự động hoặc thủ công. Thiết bị kết nối USB 2.0 với PC và đi kèm phần mềm phân tích ảnh/đo lường, phù hợp kiểm soát chất lượng tại phòng QC và sản xuất.
Giới thiệu
SEAM CHECK Plus là máy giám sát phân tích seam tự động của AT2E, sử dụng projector kép và camera UHD để tạo ảnh seam sắc nét, đo nhanh ở chế độ tự động hoặc thủ công. Xem chi tiết tại Product page.
Đặc điểm nổi bật
- Projector kép và camera UHD cho ảnh seam độ phân giải, độ tương phản cao; đo tự động/thủ công trực tiếp trên phần mềm đi kèm. Nguồn: Product page.
- Độ chính xác 0,005 mm; độ phân giải lựa chọn 0,01 hoặc 0,001 mm; phóng đại 60X, hệ số khuếch đại 180. Nguồn: Product page.
- Kết nối USB 2.0 tới PC; yêu cầu Windows 7 SP1 trở lên (Windows 8/10), CPU ≥ 1,5 GHz dual-core, RAM ≥ 4 GB, HDD ≥ 120 GB. Nguồn: Product page.
- Hệ sinh thái phụ kiện đo seam truyền dữ liệu vào phần mềm SeamCheck qua hộp DTB-1 (ví dụ: CG‑D, SLG‑1). Nguồn: Accessories, Accessories, Accessories.
Bảng thông số kỹ thuật
| Nguồn cấp | 100–240 V, 50–60 Hz | Product page |
| Nguồn cho thiết bị | DC 5 V / 1 A | Product page |
| Giao tiếp | USB 2.0 | Product page |
| Độ phân giải đo | 0,01 mm hoặc 0,001 mm | Product page |
| Độ chính xác | 0,005 mm | Product page |
| Zoom / hệ số khuếch đại | 60X / 180 | Product page |
| Dải bề dày mí ghép | 0 – 2,6 mm (các dải khác theo đặt hàng) | Product page |
| Dải chiều dài/chiều cao mí | 0 – 3,6 mm (các dải khác theo đặt hàng) | Product page |
| Đường kính lon tối đa | Tới 180 mm | Product page |
| Kích thước | 420 × 200 × 95 mm | Product page |
| Khả năng bàn đặt mẫu | Đường kính bobbin tới 165 mm (khác theo đặt hàng) | Product page |
| Khối lượng | 5 kg (net) | Product page |
| Yêu cầu hệ điều hành | Windows 7 SP1 trở lên / Windows 8/10; CPU ≥ 1,5 GHz dual‑core; RAM ≥ 4 GB; HDD ≥ 120 GB | Product page |
Phiên bản / cấu hình
- Tùy chọn độ phân giải: 0,01 mm hoặc 0,001 mm. Nguồn: Product page.
- Dải bề dày và chiều cao mí có thể mở rộng theo đặt hàng. Nguồn: Product page.
Ứng dụng
- Phân tích chất lượng đường ghép mí (double seam) cho vỏ lon trong kiểm soát chất lượng sản xuất/QA. Nguồn: Product page.
Kết nối và phần mềm
- Kết nối USB 2.0 tới PC; phần mềm đi kèm để phân tích ảnh và xử lý phép đo tự động/thủ công. Nguồn: Product page.
- Thu thập dữ liệu từ các thước đo seam vào phần mềm SeamCheck thông qua hộp truyền dữ liệu DTB‑1 (ví dụ: CG‑D đo countersink, SLG‑1 đo seam length). Nguồn: Accessories, Accessories, Accessories.
Phụ kiện tùy chọn
- ANSS 2 – cưa cắt mí chống ồn: Accessories
- SS‑1 – cưa cắt seam: Accessories
- SS‑2 – cưa cắt seam: Accessories
- STG‑1 – thước đo bề dày seam: Accessories
- CG‑D – thước đo độ sâu sau khi cắt mí (countersink): Accessories
- FWG‑1 – thước đo bề rộng chân mí: Accessories
- DTB‑1 – hộp truyền dữ liệu: Accessories
- HG‑1 – thước đo chiều cao: Accessories
Lưu ý lựa chọn
- Kiểm tra phạm vi mẫu: đường kính lon tối đa 180 mm; bàn đặt mẫu nhận bobbin tới 165 mm (có thể đặt dải khác). Nguồn: Product page.
- Xác định có cần mở rộng dải bề dày/chiều cao mí (đặt hàng riêng). Nguồn: Product page.
- Nhu cầu chuẩn bị mẫu: chọn SS‑1/SS‑2 hoặc ANSS 2 tùy định dạng sản phẩm và quy trình nội bộ. Nguồn: Accessories, Accessories, Accessories.
- Hạ tầng PC: đáp ứng yêu cầu hệ điều hành và cấu hình để vận hành phần mềm. Nguồn: Product page.
Thông tin cần cung cấp khi báo giá
- Loại sản phẩm và kích thước lon dự kiến (đường kính, chiều cao; dải seam mong muốn).
- Nhu cầu phụ kiện chuẩn bị/đo seam (SS‑1/SS‑2/ANSS 2, CG‑D, STG‑1, FWG‑1, HG‑1, DTB‑1).
- Yêu cầu tích hợp thu thập dữ liệu (qua DTB‑1, xuất về PC/phần mềm QC hiện có).
- Số lượng, thời gian giao hàng mong muốn và các tiêu chí IQC/OQC nội bộ.
FAQ
- SEAM CHECK Plus dùng để làm gì? Thiết bị phân tích chất lượng đường ghép lon bằng ảnh, đo nhanh ở chế độ tự động hoặc thủ công. Nguồn: Product page.
- Độ chính xác và độ phân giải của thiết bị? Độ chính xác 0,005 mm; độ phân giải 0,01 hoặc 0,001 mm. Nguồn: Product page.
- Thiết bị nhận cỡ lon tối đa bao nhiêu? Tới 180 mm đường kính; bàn đặt mẫu nhận bobbin tới 165 mm (có thể đặt dải khác). Nguồn: Product page.
- Có phần mềm kèm theo không? Có, đi kèm phần mềm phân tích/đo lường ảnh seam; kết nối USB 2.0 tới PC. Nguồn: Product page.
- Có thể nhập dữ liệu từ thước đo rời vào phần mềm? Có, thông qua DTB‑1 từ các thước như CG‑D, SLG‑1. Nguồn: Accessories, Accessories.
Tiếng Việt
English

















































































