Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

icon hotline

0917.943.068

Hỗ trợ online
skyper

Icon điện thoại 0917.943.068

Icon email chien@tmpvietnam.com

VIDEO

Chi tiết sản phẩm

  • Aira 2PC Flanged Ball Valve 150# – Van bi 2 mảnh, ISO 5211, API 607

  • Mã SP:
  • Giá : Liên hệ
  • Van bi 2 mảnh mặt bích 150# của Aira (floating ball) cho đóng/mở on/off tần suất cao, phù hợp khí, nước, dầu và khí đốt. Kích cỡ 1/2"–12", seat PTFE/RPTFE/PEEK, tùy chọn gắn truyền động theo chuẩn ISO 5211, thiết kế chống tĩnh điện và fire-safe theo API 607. Tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn lắp đặt do hãng cung cấp.

Giới thiệu

Van bi 2 mảnh, đầu bích 150# của Aira là thiết kế floating ball cho ứng dụng on/off, cung cấp dải kích cỡ 1/2" đến 12", seat tùy chọn và các tùy chọn gắn truyền động/điều khiển. Thông tin chi tiết, tiêu chuẩn thiết kế và bảng kích thước được hãng công bố trong trang sản phẩm và catalog chính thức. Product page · Datasheet.

Đặc điểm nổi bật

  • Thiết kế 2 mảnh, floating ball; tuổi thọ chu kỳ cao.
  • Thiết kế chống tĩnh điện và fire-safe theo API 607.
  • Ty van chống tuột (blow-out proof), có tùy chọn khóa tay (locking handle).
  • Pad lắp truyền động theo ISO 5211, thuận tiện tự động hóa.
  • Packing dạng V-type chevron, hướng tới độ kín cao sau nhiều chu kỳ.

Nguồn: Product page.

Bảng thông số chính

Kiểu Van bi 2 mảnh, đầu bích 150#, floating ball Product page
Kích cỡ 1/2" đến 12" (Flanged 150#) Product page
Nhiệt độ làm việc PTFE: tới 180°C; RPTFE: tới 220°C; PEEK: 250°C Product page
Áp suất làm việc Tới 10 kg/cm² Product page
Tiêu chuẩn thiết kế ASME B16.34 / BS EN ISO 17292 Product page
Kiểm tra & thử kín API 598 / ISO 5208 / BS EN 12266-1 Product page
Chuẩn mặt bích Khoan lỗ theo ASME B16.5 Class 150#; tùy chọn DIN/JIS Product page
Độ kín rò ISO 5208 Class VI; FCI 70-2 Product page
Vật liệu thân CI, DI, SGI, WCB, CF8, CF8M, CF3M, SS304L, Duplex, Hastelloy, Monel Product page
Vật liệu bi CF8, CF8M, WCB+ENP, Hastelloy, Duplex, Monel, CF3M Product page
Vật liệu seat PTFE, RPTFE, CFT, GFT, Modified PTFE, AIRA-250, Nylon, Devlon, PEEK Product page
Media Khí nén, nước, dầu & khí Product page
Bảng kích thước Vui lòng tham khảo bảng Dimension trong catalog Datasheet

Phiên bản & cấu hình vận hành

  • Tay gạt (manual), tay gạt an toàn tự hồi (deadman), hộp số (gear).
  • Tùy chọn lắp truyền động khí nén (scotch & yoke) và pad ISO 5211.

Nguồn: Datasheet.

Ứng dụng phù hợp

  • Đóng/mở on/off cho hệ thống khí nén, nước, dầu, khí đốt ở Class 150#.
  • Môi trường ăn mòn/đặc biệt có thể chọn vật liệu thân/bi/seat tương ứng (ví dụ Duplex, Hastelloy, Monel, PEEK...).

Nguồn: Product page.

Trường hợp không phù hợp

  • Yêu cầu áp cao vượt quá 150# hoặc điều kiện quy định khác với thông số công bố.
  • Nhiệt độ, hóa chất vượt quá giới hạn vật liệu seat/than đã nêu.

Lưu ý lựa chọn

  • Xác định môi chất, áp suất, nhiệt độ và tiêu chuẩn mặt bích (ASME/DIN/JIS) của tuyến ống.
  • Chọn seat phù hợp: PTFE/RPTFE/PEEK hoặc vật liệu khác theo dải nhiệt/kháng hóa chất.
  • Chọn vật liệu thân/bi tương thích ăn mòn: WCB/SS/CF8M/Duplex/Hastelloy/Monel...
  • Nếu tự động hóa: xác định loại truyền động (khí nén lò xo hồi hoặc tác động kép), điện áp coil, tín hiệu phản hồi.
  • Tuân thủ hướng dẫn lắp đặt của hãng để đảm bảo kín rò và độ bền. User manual

Kết nối PLC/DCS

Đối với on/off: dùng van điện từ NAMUR điều khiển xy lanh khí, coil nhận tín hiệu từ PLC/DCS (ví dụ 24 VDC) và hộp công tắc hành trình (limit switch box) trả tín hiệu trạng thái. Đối với điều khiển tuyến tính: lắp thêm positioner khí/điện. Tham khảo phụ kiện chính hãng: Accessories · Accessories · Accessories.

Phụ kiện/tùy chọn

  • Van điện từ NAMUR cho actuator khí nén: Accessories
  • Hộp công tắc hành trình (weatherproof/flameproof): Accessories
  • Positioner khí/điện cho điều khiển tuyến tính: Accessories
  • Tay gạt an toàn (deadman), trục kéo dài, khóa tay: xem Datasheet

Thông tin cần cung cấp khi báo giá

  • Kích cỡ danh nghĩa (NPS/DN) và tiêu chuẩn mặt bích (ASME/DIN/JIS), Class 150#.
  • Môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc; yêu cầu độ kín rò.
  • Vật liệu thân/bi/seat mong muốn (nếu có tiêu chí chống ăn mòn).
  • Yêu cầu tự động hóa: loại actuator, điện áp coil, tín hiệu phản hồi, phụ kiện.
  • Tiêu chuẩn kiểm tra, chứng nhận (nếu cần) và điều kiện lắp đặt/thời gian giao hàng.

FAQ

  • Van có fire-safe không? Có, thiết kế fire-safe theo API 607. Nguồn: Product page
  • Có gắn trực tiếp truyền động khí nén theo ISO 5211? Có, pad ISO 5211 sẵn có. Nguồn: Product page
  • Dải nhiệt độ phụ thuộc seat như thế nào? PTFE tới 180°C; RPTFE tới 220°C; PEEK 250°C. Nguồn: Product page
  • Áp suất làm việc tối đa? Tới 10 kg/cm² theo trang hãng. Nguồn: Product page
  • Các tùy chọn phụ kiện cho kết nối PLC/DCS? NAMUR solenoid, limit switch box, positioner. Nguồn: Accessories, Accessories, Accessories

Liên hệ tư vấn

Liên hệ TMP Việt Nam để được tư vấn lựa chọn cấu hình và báo giá.

Bài viết liên quan

Sản phẩm cùng loại